vùng đất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực địa lý trên bề mặt Trái Đất: "vùng đất" chỉ một phần không gian xác định trên bề mặt đất, có thể có ranh giới tự nhiên hoặc hành chính.
- Lãnh thổ của một quốc gia: "vùng đất" cũng được dùng để nói về phần đất thuộc chủ quyền của một nước, như trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Khu vực địa lý:
- Vùng đất này rất màu mỡ, thích hợp cho việc trồng lúa. (Khu vực đất đai này có độ phì nhiêu cao, thuận lợi cho canh tác nông nghiệp.)
- Họ đã khám phá ra một vùng đất mới chưa từng có người ở. (Họ tìm thấy một khu vực địa lý hoang sơ, chưa được định cư.)
Lãnh thổ quốc gia:
- Vùng đất phía Bắc của đất nước có khí hậu lạnh giá. (Phần lãnh thổ ở hướng Bắc của quốc gia có thời tiết lạnh.)
- Cuộc chiến tranh giành vùng đất này đã kéo dài nhiều thập kỷ. (Xung đột về lãnh thổ này diễn ra trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vùng đất hứa": vùng đất được hứa hẹn, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc biểu tượng cho nơi lý tưởng.
- Israel được gọi là vùng đất hứa trong Kinh Thánh. (Israel là vùng đất được Thiên Chúa hứa ban cho dân Do Thái.)
"vùng đất chết": vùng đất khô cằn, không có sự sống.
- Sa mạc Sahara là một vùng đất chết với điều kiện khắc nghiệt. (Sa mạc Sahara là khu vực không có sự sống vì thiếu nước và nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Đất (danh từ): phần bề mặt rắn của Trái Đất, hoặc lãnh thổ nói chung.
- Đất nước Việt Nam có hình chữ S. (Lãnh thổ Việt Nam có hình dạng chữ S.)
Vùng (danh từ): khu vực, phạm vi không gian xác định.
- Vùng núi phía Tây có nhiều rừng nguyên sinh. (Khu vực đồi núi phía Tây có nhiều rừng tự nhiên.)
Lãnh thổ (danh từ): vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia.
- Lãnh thổ Việt Nam bao gồm cả phần đất liền và hải đảo. (Vùng đất thuộc chủ quyền của Việt Nam gồm đất liền và đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Khu vực: một phần không gian được xác định.
- Địa phận: phạm vi đất đai thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý.
- Miền đất: vùng đất có đặc điểm riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
Vùng đất lành: vùng đất tốt, thuận lợi cho cuộc sống.
- Họ tìm đến vùng đất lành để lập nghiệp. (Họ đến nơi có điều kiện sống tốt để xây dựng sự nghiệp.)
Vùng đất cấm: khu vực không được phép vào.
- Đây là vùng đất cấm quân sự, không ai được phép xâm nhập. (Khu vực này bị quân đội kiểm soát, không được phép vào.)